越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đối thủ cạnh tranh” (1)
đối thủ cạnh tranh

英语
名competitor
相关词“đối thủ cạnh tranh” (0)
未找到相关词。
短语“đối thủ cạnh tranh” (0)
未找到短语。
